Lịch sử đối đầu giữa AEK Athens và OFI Crete

Greece Super League

28/01 Sunday
AEK Athens
VS
OFI Crete
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa OFI Crete và AEK Athens, thống kê phong độ hiện tại của OFI Crete, phong độ hiện tại của AEK Athens, thành tích đối đầu OFI Crete, thành tích đối đầu AEK Athens.

Kết quả đối đầu giữa OFI Crete và AEK Athens

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/10/2023 OFI Crete 2:0 AEK Athens
06/03/2023 OFI Crete 0:3 AEK Athens
10/11/2022 AEK Athens 3:0 OFI Crete
21/12/2021 AEK Athens 1:2 OFI Crete
19/09/2021 OFI Crete 3:3 AEK Athens
31/01/2021 OFI Crete 0:2 AEK Athens
02/11/2020 AEK Athens 2:1 OFI Crete

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; AEK Athens thắng 4, OFI Crete thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của AEK Athens

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/04/2024 PAOK Thessaloniki FC 3:2 AEK Athens
25/04/2024 AEK Athens 3:0 Panathinaikos
21/04/2024 Aris Thessaloniki FC 1:2 AEK Athens
15/04/2024 AEK Athens 2:0 Aris Thessaloniki FC
08/04/2024 AEK Athens 2:2 PAOK Thessaloniki FC
04/04/2024 Panathinaikos 2:1 AEK Athens
01/04/2024 AEK Athens 1:0 Olympiacos

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; AEK Athens thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của AEK Athens

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/04/2024 Asteras Tripolis 1:1 OFI Crete
20/04/2024 OFI Crete 2:1 NFC Volos
13/04/2024 Panserraikos FC 2:2 OFI Crete
07/04/2024 OFI Crete 4:0 PAS Giannina
31/03/2024 OFI Crete 0:0 Atromitos
16/03/2024 Kifisia FC 0:0 OFI Crete
04/03/2024 OFI Crete 2:2 Panathinaikos

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; OFI Crete thắng 2; Hòa 5; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của AEK Athens vs OFI Crete

Số liệu thống kê của AEK Athens
Phong độ gần đây: L W W W D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 3 1 2 5% 6% 2% 4% 52 104 2 29 13 10 65.4% 84.6% 36.54% 53.85%
Số liệu thống kê của OFI Crete
Phong độ gần đây: D W D W D D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 4 0 3% 4% 3% 3% 43 53 1.23 9 18 16 53.5% 86% 18.6% 58.14%