Lịch sử đối đầu giữa AEK Larnaca và Pafos FC

Cyprus 1. Division

06/04 Saturday
AEK Larnaca
VS
Pafos FC
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Pafos FC và AEK Larnaca, thống kê phong độ hiện tại của Pafos FC, phong độ hiện tại của AEK Larnaca, thành tích đối đầu Pafos FC, thành tích đối đầu AEK Larnaca.

Kết quả đối đầu giữa Pafos FC và AEK Larnaca

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/02/2024 Pafos FC 0:1 AEK Larnaca
23/01/2024 AEK Larnaca 1:0 Pafos FC
07/10/2023 Pafos FC 0:0 AEK Larnaca
21/05/2023 AEK Larnaca 1:1 Pafos FC
11/04/2023 Pafos FC 4:0 AEK Larnaca
05/01/2023 AEK Larnaca 1:0 Pafos FC
18/09/2022 Pafos FC 1:0 AEK Larnaca

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; AEK Larnaca thắng 3, Pafos FC thắng 2, Hòa 2.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của AEK Larnaca

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
11/05/2024 APOEL Nicosia 1:1 AEK Larnaca
28/04/2024 AEK Larnaca 1:1 Anorthosis
21/04/2024 AEK Larnaca 2:0 Omonia Nicosia
14/04/2024 Aris Limassol 0:1 AEK Larnaca
06/04/2024 AEK Larnaca 3:0 Pafos FC
31/03/2024 AEK Larnaca 1:2 APOEL Nicosia
17/03/2024 Anorthosis 0:1 AEK Larnaca

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; AEK Larnaca thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của AEK Larnaca

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
11/05/2024 Pafos FC 1:1 Omonia Nicosia
28/04/2024 Aris Limassol 1:1 Pafos FC
21/04/2024 Pafos FC 5:1 Anorthosis
18/04/2024 Apollon Limassol 1:1 Pafos FC
14/04/2024 Pafos FC 0:2 APOEL Nicosia
10/04/2024 Pafos FC 2:1 Apollon Limassol
06/04/2024 AEK Larnaca 3:0 Pafos FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pafos FC thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của AEK Larnaca vs Pafos FC

Số liệu thống kê của AEK Larnaca
Phong độ gần đây: D D W W W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 3 2 1 2% 5% 3% 3% 45 69 1.53 23 13 9 46.7% 68.9% 44.44% 48.89%
Số liệu thống kê của Pafos FC
Phong độ gần đây: D D W D L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 10 1.67 2 3 1 2% 6% 0% 5% 48 77 1.6 23 10 15 50% 72.9% 29.17% 47.92%