Lịch sử đối đầu giữa Almere City FC và Roda

Netherlands Jupiler League

25/02 Saturday
Roda
VS
Almere City FC
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Almere City FC và Roda, thống kê phong độ hiện tại của Almere City FC, phong độ hiện tại của Roda, thành tích đối đầu Almere City FC, thành tích đối đầu Roda.

Kết quả đối đầu giữa Almere City FC và Roda

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/10/2022 Almere City FC 2:1 Roda
15/01/2022 Almere City FC 0:4 Roda
28/08/2021 Roda 3:4 Almere City FC
09/04/2021 Roda 0:0 Almere City FC
10/10/2020 Almere City FC 2:1 Roda
21/12/2019 Almere City FC 2:0 Roda
10/08/2019 Roda 1:1 Almere City FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Roda thắng 1, Almere City FC thắng 4, Hòa 2.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Roda

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
02/04/2024 Jong PSV 2:3 Roda
24/03/2024 Roda 3:1 NAC Breda
17/03/2024 MVV Maastricht 0:3 Roda
09/03/2024 Roda 2:2 ADO Den Haag
02/03/2024 Telstar 1:1 Roda
24/02/2024 Willem II 2:3 Roda
17/02/2024 Roda 3:2 FC Emmen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Roda thắng 5; Hòa 2; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Roda

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Almere City FC 1:1 FC Volendam
20/03/2024 Fortuna Duesseldorf 0:2 Almere City FC
17/03/2024 Vitesse 1:1 Almere City FC
10/03/2024 Almere City FC 1:1 FC Utrecht
04/03/2024 Heracles 2:2 Almere City FC
25/02/2024 Almere City FC 0:2 Feyenoord
18/02/2024 PEC Zwolle 0:1 Almere City FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Almere City FC thắng 2; Hòa 4; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Roda vs Almere City FC

Số liệu thống kê của Roda
Phong độ gần đây: W W W D D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 15 2.5 4 2 0 5% 6% 1% 5% 37 71 1.92 21 11 5 59.5% 75.7% 32.43% 56.76%
Số liệu thống kê của Almere City FC
Phong độ gần đây: D W D D D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 1 4 1 1% 6% 1% 4% 36 45 1.25 12 12 12 55.6% 77.8% 33.33% 52.78%