Lịch sử đối đầu giữa Blackburn và Barnsley

Friendlies

22/07 Saturday
Blackburn
VS
Barnsley
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Barnsley và Blackburn, thống kê phong độ hiện tại của Barnsley, phong độ hiện tại của Blackburn, thành tích đối đầu Barnsley, thành tích đối đầu Blackburn.

Kết quả đối đầu giữa Barnsley và Blackburn

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/12/2021 Blackburn 2:1 Barnsley
18/09/2021 Barnsley 0:0 Blackburn
18/02/2021 Barnsley 2:1 Blackburn
28/11/2020 Blackburn 2:1 Barnsley
01/07/2020 Barnsley 2:0 Blackburn
23/11/2019 Blackburn 3:2 Barnsley
08/04/2017 Blackburn 0:2 Barnsley

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Blackburn thắng 3, Barnsley thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Blackburn

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Blackburn 0:0 Southampton
01/04/2024 Sunderland 1:5 Blackburn
30/03/2024 Blackburn 0:1 Ipswich
16/03/2024 Middlesbrough 0:0 Blackburn
09/03/2024 Blackburn 1:1 Plymouth
06/03/2024 Blackburn 1:1 Millwall
02/03/2024 Swansea 2:1 Blackburn

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Blackburn thắng 1; Hòa 4; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Blackburn

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Charlton 2:1 Barnsley
01/04/2024 Burton 1:3 Barnsley
29/03/2024 Barnsley 0:2 Cambridge U
16/03/2024 Barnsley 0:0 Cheltenham
13/03/2024 Carlisle 2:3 Barnsley
09/03/2024 Barnsley 1:5 Lincoln
06/03/2024 Barnsley 2:2 Bolton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Barnsley thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Blackburn vs Barnsley

Số liệu thống kê của Blackburn
Phong độ gần đây: D W L D D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 1 4 1 1% 3% 2% 3% 61 144 2.36 28 12 21 70.5% 82% 31.15% 54.1%
Số liệu thống kê của Barnsley
Phong độ gần đây: L W L D W L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 1 3 4% 5% 1% 4% 52 95 1.83 27 11 14 65.4% 88.5% 25% 67.31%