Lịch sử đối đầu giữa Chelsea và Brighton

England Premier League

20/04 Saturday
Brighton
VS
Chelsea
Postponed

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Chelsea và Brighton, thống kê phong độ hiện tại của Chelsea, phong độ hiện tại của Brighton, thành tích đối đầu Chelsea, thành tích đối đầu Brighton.

Kết quả đối đầu giữa Chelsea và Brighton

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/12/2023 Chelsea 3:2 Brighton
28/09/2023 Chelsea 1:0 Brighton
15/04/2023 Chelsea 1:2 Brighton
29/10/2022 Brighton 4:1 Chelsea
19/01/2022 Brighton 1:1 Chelsea
30/12/2021 Chelsea 1:1 Brighton
21/04/2021 Chelsea 0:0 Brighton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Brighton thắng 2, Chelsea thắng 2, Hòa 3.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Brighton

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
15/03/2024 Brighton 1:0 Roma
10/03/2024 Brighton 1:0 Nottingham Forest
08/03/2024 Roma 4:0 Brighton
02/03/2024 Fulham 3:0 Brighton
29/02/2024 Wolverhampton Wanderers 1:0 Brighton
24/02/2024 Brighton 1:1 Everton
18/02/2024 Sheffield United 0:5 Brighton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Brighton thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Brighton

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/03/2024 Chelsea 2:2 Burnley
17/03/2024 Chelsea 4:2 Leicester
12/03/2024 Chelsea 3:2 Newcastle United
02/03/2024 Brentford 2:2 Chelsea
29/02/2024 Chelsea 3:2 Leeds
25/02/2024 Chelsea 0:1 Liverpool
23/02/2024 Chelsea 0:0 Tottenham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Chelsea thắng 3; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Brighton vs Chelsea

Số liệu thống kê của Brighton
Phong độ gần đây: W W L L L D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 2 1 3 2% 3% 2% 1% 44 77 1.75 19 11 14 56.8% 81.8% 22.73% 63.64%
Số liệu thống kê của Chelsea
Phong độ gần đây: D W W D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 14 2.33 3 2 1 5% 5% 0% 5% 44 83 1.89 21 11 12 56.8% 81.8% 22.73% 63.64%