Lịch sử đối đầu giữa Caravaggio và Crema

Italy Serie D

07/01 Sunday
Crema
VS
Caravaggio
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Caravaggio và Crema, thống kê phong độ hiện tại của Caravaggio, phong độ hiện tại của Crema, thành tích đối đầu Caravaggio, thành tích đối đầu Crema.

Kết quả đối đầu giữa Caravaggio và Crema

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/09/2023 Caravaggio 3:2 Crema
25/04/2022 Crema 1:0 Caravaggio
19/01/2022 Caravaggio 2:2 Crema
01/03/2021 Crema 2:3 Caravaggio
29/11/2020 Caravaggio 2:3 Crema
11/03/2018 Crema 1:1 Caravaggio
29/10/2017 Caravaggio 1:1 Crema

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Crema thắng 2, Caravaggio thắng 2, Hòa 3.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Crema

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/05/2024 Casatese Rogoredo 0:1 Crema
28/04/2024 Crema 1:0 Folgore Caratese
21/04/2024 Virtus Bergamo Alzanoseriate 0:1 Crema
14/04/2024 Crema 0:1 Real Calepina
07/04/2024 Villa D'Alme 4:2 Crema
28/03/2024 Crema 0:2 Castellanzese
24/03/2024 ASD Varesina 2:0 Crema

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Crema thắng 3; Hòa 0; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Crema

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/05/2024 Caravaggio 2:1 Calvina
28/04/2024 Pro Palazzolo 1:0 Caravaggio
21/04/2024 Caravaggio 0:2 Arconatese
14/04/2024 Caravaggio 3:2 Tritium
07/04/2024 Clivense 1:0 Caravaggio
28/03/2024 Caravaggio 1:1 Casatese Rogoredo
24/03/2024 Folgore Caratese 2:1 Caravaggio

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Caravaggio thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Crema vs Caravaggio

Số liệu thống kê của Crema
Phong độ gần đây: W W W L L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 3 0 3 1% 2% 3% 1% 38 25 0.66 9 9 20 23.7% 55.3% 31.58% 26.32%
Số liệu thống kê của Caravaggio
Phong độ gần đây: W L L W L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 1 3 2% 4% 0% 3% 38 44 1.16 12 10 16 39.5% 68.4% 26.32% 42.11%