Lịch sử đối đầu giữa FC Goa và Chennaiyin FC

India ISL

14/04 Sunday
FC Goa
VS
Chennaiyin FC
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Chennaiyin FC và FC Goa, thống kê phong độ hiện tại của Chennaiyin FC, phong độ hiện tại của FC Goa, thành tích đối đầu Chennaiyin FC, thành tích đối đầu FC Goa.

Kết quả đối đầu giữa Chennaiyin FC và FC Goa

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
05/11/2023Chennaiyin FC0:3FC Goa
16/02/2023FC Goa1:2Chennaiyin FC
21/10/2022Chennaiyin FC0:2FC Goa
09/02/2022Chennaiyin FC0:5FC Goa
08/01/2022FC Goa1:0Chennaiyin FC
13/02/2021Chennaiyin FC2:2FC Goa
19/12/2020FC Goa1:2Chennaiyin FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Goa thắng 4, Chennaiyin FC thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của FC Goa

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
14/02/2024FC Goa0:1Atletico de Kolkata
09/02/2024Delhi Dynamos FC1:1FC Goa
01/02/2024Hyderabad FC0:2FC Goa
29/12/2023Northeast United FC1:1FC Goa
23/12/2023Atletico de Kolkata1:4FC Goa
12/12/2023FC Goa0:0Mumbai City FC
03/12/2023FC Goa1:0Kerala Blasters FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Goa thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của FC Goa

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
16/02/2024Chennaiyin FC1:0Kerala Blasters FC
07/02/2024Bengaluru FC1:0Chennaiyin FC
28/12/2023Mumbai City FC3:0Chennaiyin FC
18/12/2023Punjab1:0Chennaiyin FC
13/12/2023Chennaiyin FC2:0Bengaluru FC
07/12/2023Jamshedpur2:2Chennaiyin FC
29/11/2023Kerala Blasters FC3:3Chennaiyin FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Chennaiyin FC thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của FC Goa vs Chennaiyin FC

Số liệu thống kê của FC Goa
Phong độ gần đây: L D W D W D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
681.332311%4%2%3%13191.4684130.8%53.8%53.85%38.46%
Số liệu thống kê của Chennaiyin FC
Phong độ gần đây: W L L L W D D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.832132%3%2%1%18221.2256744.4%72.2%27.78%38.89%