Lịch sử đối đầu giữa Ebbsfleet United và Billericay

England National League North/South

02/05 Monday
Billericay
VS
Ebbsfleet United
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Ebbsfleet United và Billericay, thống kê phong độ hiện tại của Ebbsfleet United, phong độ hiện tại của Billericay, thành tích đối đầu Ebbsfleet United, thành tích đối đầu Billericay.

Kết quả đối đầu giữa Ebbsfleet United và Billericay

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/12/2021 Ebbsfleet United 0:0 Billericay
31/10/2020 Billericay 1:2 Ebbsfleet United

Lichsudoidau.net thống kê 2 trận gần nhất; Billericay thắng 0, Ebbsfleet United thắng 1, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Billericay

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
23/03/2024 Billericay 1:2 Wingate & Finchley
16/03/2024 Hornchurch 4:1 Billericay
09/03/2024 Hastings 1:1 Billericay
02/03/2024 Billericay 2:4 Hashtag United
24/02/2024 Chatham Town 6:3 Billericay
21/02/2024 Concord Rangers 2:1 Billericay
17/02/2024 Billericay 1:2 Horsham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Billericay thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Billericay

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
24/03/2024 Halifax 0:0 Ebbsfleet United
16/03/2024 Ebbsfleet United 4:2 Gateshead
13/03/2024 Aldershot 4:1 Ebbsfleet United
02/03/2024 Ebbsfleet United 2:1 Rochdale
24/02/2024 Dorking Wanderers 1:4 Ebbsfleet United
21/02/2024 Ebbsfleet United 1:0 Woking
17/02/2024 Ebbsfleet United 3:0 Eastleigh

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Ebbsfleet United thắng 5; Hòa 0; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Billericay vs Ebbsfleet United

Số liệu thống kê của Billericay
Phong độ gần đây: L L D L L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 0 1 5 5% 6% 0% 6% 42 77 1.83 21 6 15 59.5% 73.8% 38.1% 52.38%
Số liệu thống kê của Ebbsfleet United
Phong độ gần đây: W L W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 15 2.5 5 0 1 5% 5% 2% 4% 45 72 1.6 18 8 19 55.6% 77.8% 24.44% 55.56%