Lịch sử đối đầu giữa Everton U23 và Crystal Palace U23

England Premier Reserve League

11/01 Tuesday
Everton U23
VS
Crystal Palace U23
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Crystal Palace U23 và Everton U23, thống kê phong độ hiện tại của Crystal Palace U23, phong độ hiện tại của Everton U23, thành tích đối đầu Crystal Palace U23, thành tích đối đầu Everton U23.

Kết quả đối đầu giữa Crystal Palace U23 và Everton U23

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/08/2021 Crystal Palace U23 3:1 Everton U23

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Everton U23 thắng 0, Crystal Palace U23 thắng 1, Hòa 0.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Everton U23

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/04/2022 Manchester City U 7:0 Everton U23
26/04/2022 Everton U23 3:4 West Ham U
16/04/2022 Everton U23 2:0 Chelsea U
05/04/2022 Everton U23 0:2 Blackburn U23
19/03/2022 Manchester United U 3:0 Everton U23
12/03/2022 Brighton & Hove Albion U 4:2 Everton U23
22/02/2022 Derby U23 0:2 Everton U23

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Everton U23 thắng 2; Hòa 0; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Everton U23

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/05/2022 Crystal Palace U23 3:1 Derby U23
02/05/2022 Crystal Palace U23 3:2 Leicester U
26/04/2022 Blackburn U23 2:1 Crystal Palace U23
05/04/2022 Leeds U23 4:0 Crystal Palace U23
19/03/2022 Crystal Palace U23 1:1 Arsenal U
12/03/2022 Crystal Palace U23 1:2 Manchester City U
28/02/2022 Crystal Palace U23 2:0 Brighton & Hove Albion U

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Crystal Palace U23 thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Everton U23 vs Crystal Palace U23

Số liệu thống kê của Everton U23
Phong độ gần đây: L L W L L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 1 0 5 4% 6% 1% 2% 26 33 1.27 8 5 13 61.5% 84.6% 23.08% 53.85%
Số liệu thống kê của Crystal Palace U23
Phong độ gần đây: W W L L D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 1 3 5% 6% 0% 5% 26 54 2.08 12 3 11 84.6% 96.2% 7.69% 80.77%