Lịch sử đối đầu giữa FK Qabala và FK Neftchi

Azerbaijan Premier League

29/03 Friday
FK Qabala
VS
FK Neftchi
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa FK Neftchi và FK Qabala, thống kê phong độ hiện tại của FK Neftchi, phong độ hiện tại của FK Qabala, thành tích đối đầu FK Neftchi, thành tích đối đầu FK Qabala.

Kết quả đối đầu giữa FK Neftchi và FK Qabala

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/01/2024 FK Neftchi 3:1 FK Qabala
05/11/2023 FK Qabala 0:2 FK Neftchi
27/08/2023 FK Neftchi 2:0 FK Qabala
14/04/2023 FK Neftchi 1:2 FK Qabala
10/02/2023 FK Qabala 0:0 FK Neftchi
12/11/2022 FK Neftchi 2:0 FK Qabala
10/09/2022 FK Qabala 1:2 FK Neftchi

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FK Qabala thắng 1, FK Neftchi thắng 5, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của FK Qabala

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/04/2024 Qarabag FK 2:2 FK Qabala
13/04/2024 FK Qabala 1:2 Turan Tovuz
07/04/2024 Zira 4:0 FK Qabala
29/03/2024 FK Qabala 0:1 FK Neftchi
16/03/2024 Araz 1:1 FK Qabala
09/03/2024 Sabah FK 2:1 FK Qabala
03/03/2024 FK Qabala 2:3 Sabail

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FK Qabala thắng 0; Hòa 2; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của FK Qabala

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/04/2024 Zira 3:1 FK Neftchi
13/04/2024 FK Neftchi 3:0 Araz
07/04/2024 FK Neftchi 1:1 Sumqayit
29/03/2024 FK Qabala 0:1 FK Neftchi
15/03/2024 FK Neftchi 3:0 Sabail
09/03/2024 FC Kapaz 3:3 FK Neftchi
03/03/2024 FK Neftchi 1:4 Qarabag FK

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FK Neftchi thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của FK Qabala vs FK Neftchi

Số liệu thống kê của FK Qabala
Phong độ gần đây: D L L L D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 2 4 4% 5% 0% 4% 34 27 0.79 4 6 24 58.8% 76.5% 14.71% 47.06%
Số liệu thống kê của FK Neftchi
Phong độ gần đây: L W D W W D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 3 2 1 4% 5% 3% 3% 39 47 1.21 14 9 16 38.5% 71.8% 30.77% 46.15%