Lịch sử đối đầu giữa Ismaily SC và Coca Cola

Egypt 1. Division

23/06 Sunday
Coca Cola
VS
Ismaily SC
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Ismaily SC và Coca Cola, thống kê phong độ hiện tại của Ismaily SC, phong độ hiện tại của Coca Cola, thành tích đối đầu Ismaily SC, thành tích đối đầu Coca Cola.

Kết quả đối đầu giữa Ismaily SC và Coca Cola

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
15/04/2024 Ismaily SC 1:1 Coca Cola
03/03/2023 Coca Cola 0:0 Ismaily SC
12/12/2022 Ismaily SC 0:0 Coca Cola
16/07/2022 Coca Cola 1:2 Ismaily SC
11/02/2022 Ismaily SC 0:0 Coca Cola

Lichsudoidau.net thống kê 5 trận gần nhất; Coca Cola thắng 0, Ismaily SC thắng 1, Hòa 4.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Coca Cola

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/07/2024 Coca Cola 1:0 Baladiyyat Al Mehalla
27/06/2024 El Gounah 0:2 Coca Cola
23/06/2024 Coca Cola 0:1 Ismaily SC
19/06/2024 Ceramica Cleopatra 0:1 Coca Cola
13/06/2024 Coca Cola 3:1 El Gounah
26/05/2024 Coca Cola 0:0 Al Masry
23/05/2024 El Zamalek 1:1 Coca Cola

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Coca Cola thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Coca Cola

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/07/2024 El Zamalek 2:1 Ismaily SC
03/07/2024 Ceramica Cleopatra 1:0 Ismaily SC
27/06/2024 Ismaily SC 0:1 Al Masry
23/06/2024 Coca Cola 0:1 Ismaily SC
17/06/2024 Ismaily SC 2:2 ENPPI
26/05/2024 National Bank 2:2 Ismaily SC
19/05/2024 Ismaily SC 0:2 Pyramids FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Ismaily SC thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Coca Cola vs Ismaily SC

Số liệu thống kê của Coca Cola
Phong độ gần đây: W W L W W D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 4 1 1 1% 2% 4% 1% 38 44 1.16 15 14 9 26.3% 60.5% 36.84% 44.74%
Số liệu thống kê của Ismaily SC
Phong độ gần đây: L L L W D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 1 2 3 3% 3% 1% 3% 30 29 0.97 7 10 13 40% 63.3% 20% 56.67%