Lịch sử đối đầu giữa Lanus và Estudiantes

Argentina Torneo Inicial

25/05 Saturday
Lanus
VS
Estudiantes
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Estudiantes và Lanus, thống kê phong độ hiện tại của Estudiantes, phong độ hiện tại của Lanus, thành tích đối đầu Estudiantes, thành tích đối đầu Lanus.

Kết quả đối đầu giữa Estudiantes và Lanus

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/04/2024 Lanus 1:2 Estudiantes
28/11/2023 Estudiantes 1:1 Lanus
14/02/2023 Estudiantes 0:2 Lanus
11/10/2022 Estudiantes 3:1 Lanus
06/11/2021 Lanus 1:1 Estudiantes
02/03/2020 Lanus 1:1 Estudiantes
02/12/2018 Estudiantes 1:1 Lanus

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lanus thắng 1, Estudiantes thắng 2, Hòa 4.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Lanus

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/05/2024 Deportivo Garcilaso 0:2 Lanus
26/04/2024 Metropolitanos FC 0:2 Lanus
17/04/2024 Lanus 1:2 Estudiantes
12/04/2024 Lanus 2:1 Deportivo Garcilaso
08/04/2024 Racing Club 2:0 Lanus
04/04/2024 Cuiaba 1:1 Lanus
28/03/2024 Lanus 2:2 Union

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lanus thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Lanus

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/05/2024 Tigre 0:1 Estudiantes
10/05/2024 The Strongest 1:0 Estudiantes
06/05/2024 Estudiantes 1:1 Velez Sarsfield
01/05/2024 Estudiantes 1:1 Boca Juniors
24/04/2024 Estudiantes 0:1 Gremio
21/04/2024 Estudiantes 3:0 Barracas Central
17/04/2024 Lanus 1:2 Estudiantes

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Estudiantes thắng 2; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Lanus vs Estudiantes

Số liệu thống kê của Lanus
Phong độ gần đây: W W L W L D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 3 1 2 2% 6% 2% 3% 19 27 1.42 10 3 6 36.8% 73.7% 36.84% 36.84%
Số liệu thống kê của Estudiantes
Phong độ gần đây: L D D L W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 2 2 2% 4% 1% 3% 22 30 1.36 10 6 6 40.9% 68.2% 40.91% 45.45%