Lịch sử đối đầu giữa Antigua Guatemala và Mixco

Guatemala Premier League Guatemala

22/02 Thursday
Antigua Guatemala
VS
Mixco
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Mixco và Antigua Guatemala, thống kê phong độ hiện tại của Mixco, phong độ hiện tại của Antigua Guatemala, thành tích đối đầu Mixco, thành tích đối đầu Antigua Guatemala.

Kết quả đối đầu giữa Mixco và Antigua Guatemala

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
29/01/2024Mixco2:0Antigua Guatemala
05/10/2023Antigua Guatemala2:2Mixco
06/08/2023Mixco0:1Antigua Guatemala
20/04/2023Mixco1:2Antigua Guatemala
23/02/2023Antigua Guatemala2:1Mixco
13/10/2022Antigua Guatemala2:0Mixco
25/07/2022Mixco0:2Antigua Guatemala

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Antigua Guatemala thắng 5, Mixco thắng 1, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Antigua Guatemala

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
22/02/2024Antigua Guatemala2:0Mixco
19/02/2024Deportivo Achuapa0:2Antigua Guatemala
12/02/2024Guastatoya2:1Antigua Guatemala
04/02/2024Antigua Guatemala1:0Zacapa Tellioz
01/02/2024CSD Municipal3:1Antigua Guatemala
29/01/2024Mixco2:0Antigua Guatemala
20/01/2024Antigua Guatemala2:0Deportivo Achuapa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Antigua Guatemala thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Antigua Guatemala

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
22/02/2024Antigua Guatemala2:0Mixco
17/02/2024Mixco3:1Zacapa Tellioz
11/02/2024Mixco1:0Deportivo Achuapa
04/02/2024CSD Municipal0:0Mixco
01/02/2024Guastatoya0:0Mixco
29/01/2024Mixco2:0Antigua Guatemala
22/01/2024Zacapa Tellioz1:0Mixco

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Mixco thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Antigua Guatemala vs Mixco

Số liệu thống kê của Antigua Guatemala
Phong độ gần đây: W W L W L L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.173032%5%3%2%25331.32125844%68%48%40%
Số liệu thống kê của Mixco
Phong độ gần đây: L W W D D W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6613211%3%4%1%23210.9186939.1%56.5%43.48%26.09%