Lịch sử đối đầu giữa Naft Misan và Al Talaba

Iraq Super League

14/05 Tuesday
Naft Misan
VS
Al Talaba
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Al Talaba và Naft Misan, thống kê phong độ hiện tại của Al Talaba, phong độ hiện tại của Naft Misan, thành tích đối đầu Al Talaba, thành tích đối đầu Naft Misan.

Kết quả đối đầu giữa Al Talaba và Naft Misan

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/04/2023 Naft Misan 2:1 Al Talaba
25/10/2022 Al Talaba 0:1 Naft Misan
02/06/2022 Al Talaba 2:2 Naft Misan
27/12/2021 Naft Misan 1:0 Al Talaba
12/05/2021 Al Talaba 1:1 Naft Misan
28/12/2020 Naft Misan 0:0 Al Talaba
05/03/2020 Al Talaba 2:1 Naft Misan

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Naft Misan thắng 3, Al Talaba thắng 1, Hòa 3.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Naft Misan

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
04/04/2024 Naft Misan 1:2 Naft Al Junoob
01/04/2024 Baghdad FC 1:1 Naft Misan
08/03/2024 Naft Misan 3:1 Karbalaa
05/03/2024 Al Shorta 3:0 Naft Misan
01/03/2024 Naft Misan 0:0 Al Naft
23/02/2024 Al Hedood 1:2 Naft Misan
20/02/2024 Naft Misan 0:3 Duhok

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Naft Misan thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Naft Misan

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Al Talaba 1:2 Al Quwa Al Jawiya
02/04/2024 Al Karkh 1:1 Al Talaba
09/03/2024 Al Talaba 2:1 Al Najaf
06/03/2024 Al Zawraa 1:1 Al Talaba
29/02/2024 Al Talaba 0:1 Al Hedood
22/02/2024 Baghdad FC 0:2 Al Talaba
19/02/2024 Al Talaba 2:1 Al Shorta

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Talaba thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Naft Misan vs Al Talaba

Số liệu thống kê của Naft Misan
Phong độ gần đây: L D W L D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 2 2 4% 5% 1% 4% 18 18 1 5 7 6 50% 66.7% 38.89% 33.33%
Số liệu thống kê của Al Talaba
Phong độ gần đây: L D W D L W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 2 2 2% 5% 1% 4% 18 22 1.22 7 7 4 38.9% 66.7% 33.33% 55.56%