Lịch sử đối đầu giữa Cambuur và NEC Nijmegen

Netherlands KNVB Cup

28/02 Wednesday
Cambuur
VS
NEC Nijmegen
Kết thúc after overttime

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa NEC Nijmegen và Cambuur, thống kê phong độ hiện tại của NEC Nijmegen, phong độ hiện tại của Cambuur, thành tích đối đầu NEC Nijmegen, thành tích đối đầu Cambuur.

Kết quả đối đầu giữa NEC Nijmegen và Cambuur

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/02/2023 NEC Nijmegen 0:0 Cambuur
05/11/2022 Cambuur 0:1 NEC Nijmegen
03/04/2022 Cambuur 1:2 NEC Nijmegen
17/12/2021 Cambuur 1:2 NEC Nijmegen
27/11/2021 NEC Nijmegen 2:3 Cambuur
17/01/2021 NEC Nijmegen 0:0 Cambuur
29/08/2020 Cambuur 2:0 NEC Nijmegen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Cambuur thắng 2, NEC Nijmegen thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Cambuur

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
11/05/2024 Cambuur 1:1 Helmond Sport
04/05/2024 Roda 2:0 Cambuur
27/04/2024 Cambuur 3:3 FC Dordrecht
21/04/2024 FC Groningen 3:0 Cambuur
16/04/2024 Jong Ajax 2:1 Cambuur
06/04/2024 Cambuur 0:2 ADO Den Haag
30/03/2024 FC Eindhoven 0:3 Cambuur

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Cambuur thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Cambuur

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/05/2024 Excelsior 0:3 NEC Nijmegen
28/04/2024 NEC Nijmegen 0:3 AZ Alkmaar
21/04/2024 Feyenoord 1:0 NEC Nijmegen
15/04/2024 NEC Nijmegen 2:2 PEC Zwolle
07/04/2024 Vitesse 0:3 NEC Nijmegen
03/04/2024 Fortuna Sittard 1:1 NEC Nijmegen
30/03/2024 NEC Nijmegen 3:1 PSV Eindhoven

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; NEC Nijmegen thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Cambuur vs NEC Nijmegen

Số liệu thống kê của Cambuur
Phong độ gần đây: D L D L L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 2 4 3% 6% 0% 3% 47 94 2 20 8 19 74.5% 93.6% 14.89% 72.34%
Số liệu thống kê của NEC Nijmegen
Phong độ gần đây: W L L D W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 2 2 4% 5% 2% 2% 42 88 2.1 22 11 9 69% 90.5% 26.19% 61.9%