Lịch sử đối đầu giữa Southampton và Tottenham

England Premier League

18/03 Saturday
Southampton
VS
Tottenham
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Tottenham và Southampton, thống kê phong độ hiện tại của Tottenham, phong độ hiện tại của Southampton, thành tích đối đầu Tottenham, thành tích đối đầu Southampton.

Kết quả đối đầu giữa Tottenham và Southampton

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/08/2022 Tottenham 4:1 Southampton
10/02/2022 Tottenham 2:3 Southampton
28/12/2021 Southampton 1:1 Tottenham
22/04/2021 Tottenham 2:1 Southampton
20/09/2020 Southampton 2:5 Tottenham
06/02/2020 Tottenham 3:2 Southampton
25/01/2020 Southampton 1:1 Tottenham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Southampton thắng 1, Tottenham thắng 4, Hòa 2.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Southampton

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
04/05/2024 Leeds 1:2 Southampton
27/04/2024 Southampton 0:1 Stoke
24/04/2024 Leicester 5:0 Southampton
20/04/2024 Cardiff 2:1 Southampton
17/04/2024 Southampton 3:0 Preston
13/04/2024 Southampton 3:2 Watford
10/04/2024 Southampton 2:1 Coventry

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Southampton thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Southampton

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
11/05/2024 Tottenham 2:1 Burnley
05/05/2024 Liverpool 4:2 Tottenham
03/05/2024 Chelsea 2:0 Tottenham
28/04/2024 Tottenham 2:3 Arsenal
13/04/2024 Newcastle United 4:0 Tottenham
08/04/2024 Tottenham 3:1 Nottingham Forest
03/04/2024 West Ham 1:1 Tottenham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tottenham thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Southampton vs Tottenham

Số liệu thống kê của Southampton
Phong độ gần đây: W L L L W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 3 0 3 5% 5% 1% 3% 55 102 1.85 29 10 16 65.5% 85.5% 25.45% 61.82%
Số liệu thống kê của Tottenham
Phong độ gần đây: W L L L L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 0 4 5% 6% 0% 4% 41 84 2.05 22 6 13 78% 92.7% 17.07% 73.17%