Lịch sử đối đầu giữa Vale of Leithen và Rangers B

Scotland Highland/Lowland

28/12 Tuesday
Vale of Leithen
VS
Rangers B
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Rangers B và Vale of Leithen, thống kê phong độ hiện tại của Rangers B, phong độ hiện tại của Vale of Leithen, thành tích đối đầu Rangers B, thành tích đối đầu Vale of Leithen.

Kết quả đối đầu giữa Rangers B và Vale of Leithen

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/08/2021 Rangers B 9:0 Vale of Leithen

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Vale of Leithen thắng 0, Rangers B thắng 1, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Vale of Leithen

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/04/2022 Vale of Leithen 0:5 Edinburgh University
09/04/2022 Cumbernauld Colts 4:0 Vale of Leithen
06/04/2022 Vale of Leithen 0:5 Edusport Academy
02/04/2022 Vale of Leithen 0:1 BSC Glasgow
30/03/2022 Vale of Leithen 0:2 Dalbeattie Star
05/03/2022 Gala Fairydean Rovers 2:1 Vale of Leithen
14/02/2022 Celtic B 4:0 Vale of Leithen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Vale of Leithen thắng 0; Hòa 0; Thua 7; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Vale of Leithen

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/07/2023 Bangor 0:3 Rangers B
15/07/2023 Crusaders 1:3 Rangers B
26/04/2023 Rangers B 2:0 Edusport Academy
22/04/2023 East Stirlingshire 2:3 Rangers B
08/04/2023 Rangers B 3:2 Stirling University FC
02/04/2023 Rangers B 1:3 Celtic B
11/03/2023 Edinburgh University 0:3 Rangers B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rangers B thắng 6; Hòa 0; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 86%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Vale of Leithen vs Rangers B

Số liệu thống kê của Vale of Leithen
Phong độ gần đây: L L L L L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 1 0.17 0 0 6 4% 5% 0% 1% 35 10 0.29 1 2 32 77.1% 88.6% 5.71% 20%
Số liệu thống kê của Rangers B
Phong độ gần đây: W W W W W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 15 2.5 5 0 1 5% 6% 2% 4% 41 112 2.73 28 5 8 87.8% 95.1% 26.83% 68.29%