Lịch sử đối đầu giữa Chesterfield và Halifax

England National League

21/03 Thursday
Halifax
VS
Chesterfield
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Chesterfield và Halifax, thống kê phong độ hiện tại của Chesterfield, phong độ hiện tại của Halifax, thành tích đối đầu Chesterfield, thành tích đối đầu Halifax.

Kết quả đối đầu giữa Chesterfield và Halifax

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/09/2023 Chesterfield 3:2 Halifax
25/03/2023 Chesterfield 2:0 Halifax
03/12/2022 Halifax 1:0 Chesterfield
25/05/2022 Halifax 1:2 Chesterfield
18/04/2022 Halifax 2:0 Chesterfield
28/12/2021 Chesterfield 1:1 Halifax
29/05/2021 Halifax 1:2 Chesterfield

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Halifax thắng 2, Chesterfield thắng 4, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Halifax

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
11/04/2024 Halifax 0:0 Oldham
06/04/2024 Kidderminster 0:2 Halifax
03/04/2024 Halifax 1:1 York
29/03/2024 Hartlepool 1:0 Halifax
21/03/2024 Halifax 4:2 Chesterfield
17/03/2024 Oxford City 0:2 Halifax
09/03/2024 Halifax 2:1 Boreham Wood

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Halifax thắng 4; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Halifax

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/04/2024 Chesterfield 1:3 Kidderminster
29/03/2024 York 2:1 Chesterfield
23/03/2024 Chesterfield 3:0 Boreham Wood
21/03/2024 Halifax 4:2 Chesterfield
16/03/2024 Oldham 2:2 Chesterfield
13/03/2024 Chesterfield 2:0 Oxford City
09/03/2024 Chesterfield 4:1 AFC Fylde

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Chesterfield thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Halifax vs Chesterfield

Số liệu thống kê của Halifax
Phong độ gần đây: W D L W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 4 1 1 2% 5% 2% 3% 48 61 1.27 20 15 13 43.8% 70.8% 33.33% 50%
Số liệu thống kê của Chesterfield
Phong độ gần đây: L L W L D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 2 1 3 5% 6% 2% 4% 53 122 2.3 34 5 14 71.7% 90.6% 26.42% 64.15%