Lịch sử đối đầu giữa Zanaco và Red Arrows

Zambia 1. Division

18/05 Saturday
Red Arrows
VS
Zanaco
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Zanaco và Red Arrows, thống kê phong độ hiện tại của Zanaco, phong độ hiện tại của Red Arrows, thành tích đối đầu Zanaco, thành tích đối đầu Red Arrows.

Kết quả đối đầu giữa Zanaco và Red Arrows

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/12/2023 Zanaco 1:2 Red Arrows
11/02/2023 Red Arrows 0:0 Zanaco
01/10/2022 Zanaco 1:1 Red Arrows
09/04/2022 Red Arrows 1:1 Zanaco
31/12/2021 Zanaco 1:2 Red Arrows
27/06/2021 Zanaco 0:0 Red Arrows
13/02/2021 Red Arrows 1:1 Zanaco

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Red Arrows thắng 2, Zanaco thắng 0, Hòa 5.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Red Arrows

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/06/2024 Mutondo Stars 0:1 Red Arrows
25/05/2024 Green Eagles 0:0 Red Arrows
18/05/2024 Red Arrows 1:0 Zanaco
15/05/2024 Kabwe Warriors 1:0 Red Arrows
27/04/2024 Red Arrows 1:0 Kansanshi
21/04/2024 Green Buffaloes 0:0 Red Arrows
18/04/2024 Red Arrows 2:0 Zesco United

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Red Arrows thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Red Arrows

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/06/2024 Nkana FC 0:0 Zanaco
25/05/2024 Zanaco 0:1 Mutondo Stars
18/05/2024 Red Arrows 1:0 Zanaco
15/05/2024 Green Eagles 0:1 Zanaco
28/04/2024 Zanaco 2:1 Kabwe Warriors
21/04/2024 Kansanshi 2:1 Zanaco
17/04/2024 Zanaco 1:1 Green Buffaloes

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Zanaco thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Red Arrows vs Zanaco

Số liệu thống kê của Red Arrows
Phong độ gần đây: W D W L W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 3 2 1 0% 0% 5% 0% 34 45 1.32 21 8 5 23.5% 50% 58.82% 32.35%
Số liệu thống kê của Zanaco
Phong độ gần đây: D L L W W L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 2 1 3 2% 2% 2% 2% 34 27 0.79 9 16 9 23.5% 52.9% 38.24% 41.18%