Lịch sử đối đầu giữa Al Nassr FC và Al Hazm

Saudi Arabia 1. Division

01/03 Friday
Al Nassr FC
VS
Al Hazm
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Al Hazm và Al Nassr FC, thống kê phong độ hiện tại của Al Hazm, phong độ hiện tại của Al Nassr FC, thành tích đối đầu Al Hazm, thành tích đối đầu Al Nassr FC.

Kết quả đối đầu giữa Al Hazm và Al Nassr FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/09/2023 Al Hazm 1:5 Al Nassr FC
24/06/2022 Al Hazm 1:4 Al Nassr FC
26/12/2021 Al Nassr FC 2:1 Al Hazm
22/02/2020 Al Hazm 0:2 Al Nassr FC
21/09/2019 Al Nassr FC 0:1 Al Hazm
12/05/2019 Al Hazm 0:3 Al Nassr FC
06/10/2018 Al Nassr FC 5:1 Al Hazm

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Nassr FC thắng 6, Al Hazm thắng 1, Hòa 0.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Al Nassr FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/05/2024 Al Nassr FC 4:2 Al Ittihad
24/05/2024 Al Riyadh 2:2 Al Nassr FC
18/05/2024 Al Nassr FC 1:1 Al Hilal
10/05/2024 Al Akhdoud 2:3 Al Nassr FC
05/05/2024 Al Nassr FC 6:0 AlWehda
28/04/2024 Al Khaleej 0:1 Al Nassr FC
19/04/2024 Al Nassr FC 3:1 Al Feiha

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Nassr FC thắng 5; Hòa 2; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Al Nassr FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/05/2024 Al Hazm 2:1 Abha
24/05/2024 Al Fateh FC 2:1 Al Hazm
18/05/2024 Al Hazm 1:1 Al Riyadh
11/05/2024 Al Hilal 4:1 Al Hazm
02/05/2024 Al Hazm 0:0 Al Akhdoud
26/04/2024 AlWehda 0:2 Al Hazm
21/04/2024 Al Hazm 2:3 Al Ittihad

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Hazm thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Al Nassr FC vs Al Hazm

Số liệu thống kê của Al Nassr FC
Phong độ gần đây: W D D W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 17 2.83 4 2 0 4% 5% 2% 4% 52 137 2.63 36 8 8 71.2% 86.5% 28.85% 61.54%
Số liệu thống kê của Al Hazm
Phong độ gần đây: W L D L D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 2 2 3% 5% 2% 4% 35 34 0.97 4 12 19 54.3% 82.9% 17.14% 60%