Lịch sử đối đầu giữa Glacis United và Lynx

Gibraltar Premier League

10/03 Sunday
Lynx
VS
Glacis United
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Glacis United và Lynx, thống kê phong độ hiện tại của Glacis United, phong độ hiện tại của Lynx, thành tích đối đầu Glacis United, thành tích đối đầu Lynx.

Kết quả đối đầu giữa Glacis United và Lynx

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/12/2023 Glacis United 2:0 Lynx
15/04/2023 Lynx 5:2 Glacis United
04/02/2023 Glacis United 0:2 Lynx
21/12/2022 Glacis United 0:2 Lynx
15/01/2022 Glacis United 3:1 Lynx
01/11/2020 Glacis United 0:3 Lynx
19/12/2019 Lynx 3:2 Glacis United

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lynx thắng 5, Glacis United thắng 2, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Lynx

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
15/04/2024 Lynx 1:3 Manchester FC
31/03/2024 Europa Point 0:1 Lynx
10/03/2024 Lynx 2:1 Glacis United
02/03/2024 Bruno's Magpies 2:1 Lynx
17/02/2024 Lynx 1:2 St Joseph's
10/02/2024 College 0:2 Lynx
03/02/2024 Lynx 0:0 Europa FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lynx thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Lynx

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Glacis United 1:2 Bruno's Magpies
10/03/2024 Lynx 2:1 Glacis United
03/03/2024 Glacis United 1:3 St Joseph's
25/02/2024 College 1:1 Glacis United
19/02/2024 Glacis United 0:1 Europa FC
12/02/2024 Lions FC 1:0 Glacis United
04/02/2024 Glacis United 2:8 Lincoln Red Imps FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Glacis United thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Lynx vs Glacis United

Số liệu thống kê của Lynx
Phong độ gần đây: L W W L L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 3 0 3 4% 5% 2% 4% 20 29 1.45 8 3 9 60% 85% 25% 60%
Số liệu thống kê của Glacis United
Phong độ gần đây: L L L D L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 0 1 5 3% 4% 0% 4% 20 21 1.05 5 1 14 65% 80% 10% 55%