Lịch sử đối đầu giữa SV Roedinghausen và FC Groningen

Friendlies

10/01 Monday
SV Roedinghausen
VS
FC Groningen
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa FC Groningen và SV Roedinghausen, thống kê phong độ hiện tại của FC Groningen, phong độ hiện tại của SV Roedinghausen, thành tích đối đầu FC Groningen, thành tích đối đầu SV Roedinghausen.

Kết quả đối đầu giữa FC Groningen và SV Roedinghausen

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
08/01/2020 SV Roedinghausen 2:0 FC Groningen
15/07/2017 SV Roedinghausen 3:3 FC Groningen

Lichsudoidau.net thống kê 2 trận gần nhất; SV Roedinghausen thắng 1, FC Groningen thắng 0, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của SV Roedinghausen

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 Velbert 0:0 SV Roedinghausen
06/04/2024 SV Roedinghausen 0:3 SC Wiedenbrueck
31/03/2024 SC Paderborn II 0:0 SV Roedinghausen
16/03/2024 SV Roedinghausen 5:1 FC WegbergBeeck
09/03/2024 FC Koeln II 0:3 SV Roedinghausen
07/03/2024 RW Ahlen 1:5 SV Roedinghausen
02/03/2024 SV Roedinghausen 1:1 Alemannia Aachen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; SV Roedinghausen thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của SV Roedinghausen

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/04/2024 FC Groningen 1:1 NAC Breda
01/04/2024 FC Emmen 0:3 FC Groningen
30/03/2024 ADO Den Haag 0:2 FC Groningen
16/03/2024 FC Groningen 4:2 De Graafschap
12/03/2024 Jong PSV 2:3 FC Groningen
09/03/2024 FC Groningen 3:0 MVV Maastricht
05/03/2024 FC Den Bosch 1:4 FC Groningen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Groningen thắng 6; Hòa 1; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 86%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của SV Roedinghausen vs FC Groningen

Số liệu thống kê của SV Roedinghausen
Phong độ gần đây: D L D W W W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 13 2.17 3 2 1 4% 4% 3% 2% 36 58 1.61 16 8 12 50% 63.9% 44.44% 33.33%
Số liệu thống kê của FC Groningen
Phong độ gần đây: D W W W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 16 2.67 5 1 0 4% 6% 3% 3% 42 73 1.74 22 10 10 57.1% 73.8% 42.86% 47.62%