Lịch sử đối đầu giữa Al-Qasim và Al Kahrabaa

Iraq Super League

16/05 Thursday
Al Kahrabaa
VS
Al-Qasim
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Al-Qasim và Al Kahrabaa, thống kê phong độ hiện tại của Al-Qasim, phong độ hiện tại của Al Kahrabaa, thành tích đối đầu Al-Qasim, thành tích đối đầu Al Kahrabaa.

Kết quả đối đầu giữa Al-Qasim và Al Kahrabaa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/12/2023 AlQasim 3:3 Al Kahrabaa
23/05/2023 Al Kahrabaa 0:0 AlQasim
19/12/2022 AlQasim 2:1 Al Kahrabaa
29/05/2022 Al Kahrabaa 3:1 AlQasim
21/12/2021 AlQasim 1:0 Al Kahrabaa
17/04/2021 AlQasim 1:1 Al Kahrabaa
18/12/2020 Al Kahrabaa 1:0 AlQasim

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Kahrabaa thắng 2, Al-Qasim thắng 2, Hòa 3.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Al Kahrabaa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/07/2024 Naft Al Junoob 2:0 Al Kahrabaa
05/07/2024 Al Kahrabaa 1:1 Newroz
30/06/2024 Al Hedood 0:0 Al Kahrabaa
27/06/2024 Al Kahrabaa 0:3 Al Talaba
22/06/2024 Baghdad FC 1:1 Al Kahrabaa
18/06/2024 Al Karkh 3:3 Al Kahrabaa
07/06/2024 Al Kahrabaa 3:1 Erbil

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Kahrabaa thắng 1; Hòa 4; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Al Kahrabaa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/07/2024 Karbalaa 1:1 AlQasim
04/07/2024 AlQasim 1:1 Al Quwa Al Jawiya
30/06/2024 Al Talaba 1:1 AlQasim
26/06/2024 AlQasim 2:2 Naft Al Wasat
22/06/2024 Naft Al Junoob 0:2 AlQasim
18/06/2024 AlQasim 2:0 Baghdad FC
29/05/2024 AlQasim 1:0 Al Hedood

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Qasim thắng 3; Hòa 4; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Al Kahrabaa vs Al-Qasim

Số liệu thống kê của Al Kahrabaa
Phong độ gần đây: L D D L D D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 4 2 2% 5% 1% 3% 43 54 1.26 12 17 14 44.2% 72.1% 27.91% 53.49%
Số liệu thống kê của Al-Qasim
Phong độ gần đây: D D D D W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 4 0 1% 6% 2% 4% 33 36 1.09 5 15 13 42.4% 69.7% 24.24% 57.58%